- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
che mặt khóc nức nở [thành ngữ]
Cô ấy che mặt khóc, rất đau lòng.
che mặt khóc nức nở [thành ngữ]
Cô ấy che mặt khóc, rất đau lòng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
che mặt khóc nức nở [thành ngữ]
che mặt khóc nức nở [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.