biện pháp; biện pháp thực hiện; bước đi
中为了达到某个目的而采取的办法或行动wèile dádào mǒugeè mùdì érǔyòng de bànfǎ huò xíngdòng
Chúng ta phải thực hiện các biện pháp.
đo lường; độ; mức độ; (văn) khoan dung
中为了达到某个目的而采取的方法或行动wèile dádào mǒuɡe mùdì érǎiqǔ de fāngfǎ huò xíngdòng
biện pháp; biện pháp thực hiện; bước đi
中为了达到某个目的而采取的办法或行动wèile dádào mǒugeè mùdì érǔyòng de bànfǎ huò xíngdòng
Chúng ta phải thực hiện các biện pháp.
đo lường; độ; mức độ; (văn) khoan dung
中为了达到某个目的而采取的方法或行动wèile dádào mǒuɡe mùdì érǎiqǔ de fāngfǎ huò xíngdòng
biện pháp; biện pháp thực hiện; bước đi
biện pháp; biện pháp thực hiện; bước đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.