- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
bỏ phiếu sớm; bỏ phiếu trước hạn
Bạn có thể bỏ phiếu sớm không?
bỏ phiếu sớm; bỏ phiếu trước hạn
Bạn có thể bỏ phiếu sớm không?
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
bỏ phiếu sớm; bỏ phiếu trước hạn
bỏ phiếu sớm; bỏ phiếu trước hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.