- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
rút giữ lại (tiền); trích giữ
Công ty đã trích lại một phần lợi nhuận.
rút giữ lại (tiền); trích giữ
Công ty đã trích lại một phần lợi nhuận.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
rút giữ lại (tiền); trích giữ
rút giữ lại (tiền); trích giữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.