- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
xuất trình (hối phiếu) để chấp nhận thanh toán (thương mại)
Xuất trình chấp nhận là nghiệp vụ của ngân hàng.
xuất trình (hối phiếu) để chấp nhận thanh toán (thương mại)
Xuất trình chấp nhận là nghiệp vụ của ngân hàng.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
xuất trình (hối phiếu) để chấp nhận thanh toán (thương mại)
xuất trình (hối phiếu) để chấp nhận thanh toán (thương mại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.