- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
sảng khoái tinh thần, tỉnh táo đầu óc [thành ngữ]
Uống cà phê có thể giúp tỉnh táo.
làm tỉnh táo; kích thần tỉnh trí
Cà phê có thể giúp tỉnh táo.
sảng khoái tinh thần, tỉnh táo đầu óc
sảng khoái tinh thần, tỉnh táo đầu óc [thành ngữ]
Uống cà phê có thể giúp tỉnh táo.
làm tỉnh táo; kích thần tỉnh trí
Cà phê có thể giúp tỉnh táo.
sảng khoái tinh thần, tỉnh táo đầu óc
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Tỉnh rượu rồi thì đầu óc sáng như sao trên bầu trời đêm.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Tỉnh rượu rồi thì đầu óc sáng như sao trên bầu trời đêm.
sảng khoái tinh thần, tỉnh táo đầu óc [thành ngữ]
sảng khoái tinh thần, tỉnh táo đầu óc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.