- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
máy nhắc chữ; máy nhắc lời (teleprompter)
Anh ấy dùng máy nhắc chữ để hỗ trợ bài phát biểu.
máy nhắc chữ; máy nhắc lời (teleprompter)
Anh ấy dùng máy nhắc chữ để hỗ trợ bài phát biểu.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
máy nhắc chữ; máy nhắc lời (teleprompter)
máy nhắc chữ; máy nhắc lời (teleprompter)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.