- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
nhắc nhở; gợi ý; chú thích
Xin hãy cho tôi một vật nhắc nhở.
nhắc nhở; gợi ý; chú thích
Xin hãy cho tôi một vật nhắc nhở.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Tỉnh rượu rồi thì đầu óc sáng như sao trên bầu trời đêm.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Tỉnh rượu rồi thì đầu óc sáng như sao trên bầu trời đêm.
nhắc nhở; gợi ý; chú thích
nhắc nhở; gợi ý; chú thích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.