- 扌thủ(tay)
- 觉giác(cảm giác, thức tỉnh)
Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.
khuấy; trộn; khuấy trộn
khuấy; trộn; khuấy trộn
khuấy; trộn; khuấy trộn
Xin hãy khuấy một chút.
khuấy; quấy
khuấy; trộn; khuấy trộn
Xin hãy khuấy một chút.
khuấy; quấy
Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.
Dùng tay khuấy trộn đều hai nửa nguyên liệu lại với nhau.
Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.
Dùng tay khuấy trộn đều hai nửa nguyên liệu lại với nhau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.