- 扌thủ(bàn tay)
- 叟tẩu(ông lão lục lọ)
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
vắt óc suy nghĩ; tìm mọi cách [thành ngữ]
Anh ấy vắt óc suy nghĩ cách giải quyết.
vắt óc suy nghĩ; tìm mọi cách [thành ngữ]
Anh ấy vắt óc suy nghĩ cách giải quyết.
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
vắt óc suy nghĩ; tìm mọi cách [thành ngữ]
vắt óc suy nghĩ; tìm mọi cách [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.