- 扌thủ(bàn tay)
- 般ban(vận chuyển, xoay chuyển)
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
gọi quân tiếp viện; cầu viện
Anh ấy đi gọi quân tiếp viện rồi.
gọi thêm quân; cầu viện
Anh ấy điều quân đến giúp chúng tôi.
gọi quân tiếp viện; cầu viện
Anh ấy đi gọi quân tiếp viện rồi.
gọi thêm quân; cầu viện
Anh ấy điều quân đến giúp chúng tôi.
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
gọi quân tiếp viện; cầu viện
gọi quân tiếp viện; cầu viện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.