- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
đi (xe/tàu/máy bay); đáp (phương tiện giao thông)
中乘坐车、船、飞机等交通工具chéngzuò chē、chuán、fēijī děng jiāotōng gōngjù
Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.
đi (xe, máy bay, v.v.); đáp (tàu, xe)
中乘坐交通工具去某个地方chéngzuò jiāotōng gōngjù qù mǒugerǔ dìfang
đi (xe/tàu/máy bay); đáp (phương tiện giao thông)
中乘坐车、船、飞机等交通工具chéngzuò chē、chuán、fēijī děng jiāotōng gōngjù
Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.
đi (xe, máy bay, v.v.); đáp (tàu, xe)
中乘坐交通工具去某个地方chéngzuò jiāotōng gōngjù qù mǒugerǔ dìfang
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Người leo lên cây lúa mà vươn cao, tượng trưng cho hành động cưỡi, nhân với số lượng.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Người leo lên cây lúa mà vươn cao, tượng trưng cho hành động cưỡi, nhân với số lượng.
đi (xe/tàu/máy bay); đáp (phương tiện giao thông)
đi (xe/tàu/máy bay); đáp (phương tiện giao thông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.