- 扌thủ(bàn tay)
- 䍃dao(âm gốc (dao))
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
lắc đầu vẫy đuôi (tỏ ra hớn hở, nịnh nọt) [thành ngữ]
Chú chó vui vẻ vẫy đuôi.
vẫy đầu lắc đuôi (tự đắc, phởn chí) [thành ngữ]
Anh ấy lắc đầu vẫy đuôi bỏ đi.
lắc đầu vẫy đuôi; ra vẻ thư thái, tự đắc [thành ngữ]
lắc đầu vẫy đuôi (tỏ ra hớn hở, nịnh nọt) [thành ngữ]
Chú chó vui vẻ vẫy đuôi.
vẫy đầu lắc đuôi (tự đắc, phởn chí) [thành ngữ]
Anh ấy lắc đầu vẫy đuôi bỏ đi.
lắc đầu vẫy đuôi; ra vẻ thư thái, tự đắc [thành ngữ]
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
lắc đầu vẫy đuôi (tỏ ra hớn hở, nịnh nọt) [thành ngữ]
lắc đầu vẫy đuôi (tỏ ra hớn hở, nịnh nọt) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chú chó con vẫy đuôi chào đón chủ nhân.
Chú chó con vẫy đuôi chào đón chủ nhân.