- 扌thủ(bàn tay)
- 䍃dao(âm gốc (dao))
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
(cũ) quay số điện thoại; gọi điện thoại
Anh ấy gọi điện thoại cho bạn.
(cũ) quay số điện thoại; gọi điện thoại
Anh ấy gọi điện thoại cho bạn.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
(cũ) quay số điện thoại; gọi điện thoại
(cũ) quay số điện thoại; gọi điện thoại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.