- 扌thủ(tay)
- 难nan(khó khăn)
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
trứng chiên; trứng bác (phương ngữ)
Trứng chiên là món tôi yêu thích nhất.
trứng chiên; trứng bác (phương ngữ)
Trứng chiên là món tôi yêu thích nhất.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
trứng chiên; trứng bác (phương ngữ)
trứng chiên; trứng bác (phương ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.