- 扌thủ(tay)
- 率suất(tỉ lệ, dẫn dắt)
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
rơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
vấp ngã; (bóng) vấp phải thất bại; gặp trở ngại
rơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
vấp ngã; (bóng) vấp phải thất bại; gặp trở ngại
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
Gót chân (跟) là phần cứng và chắc nhất ở cuối bàn chân, giúp ta đứng vững.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
Gót chân (跟) là phần cứng và chắc nhất ở cuối bàn chân, giúp ta đứng vững.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
rơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
rơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.