- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
chọc trời; cao chót vót
Tòa nhà chọc trời rất cao.
chọc trời; cao chót vót
Tòa nhà chọc trời này rất cao.
chọc trời; cao chót vót
Tòa nhà chọc trời rất cao.
chọc trời; cao chót vót
Tòa nhà chọc trời này rất cao.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
chọc trời; cao chót vót
chọc trời; cao chót vót
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.