- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 坐tọa(ngồi)
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
cung Ma Kết; chòm sao Capricorn (Ma Kết)
Tôi là Ma Kết.
cung Ma Kết; chòm sao Capricorn (Ma Kết)
Tôi là Ma Kết.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
cung Ma Kết; chòm sao Capricorn (Ma Kết)
cung Ma Kết; chòm sao Capricorn (Ma Kết)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.