- 户hộ(cánh cửa, che phủ)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
chen chúc nhau; đông nghịt người [thành ngữ]
Ở đây người đông như núi, chen chúc nhau.
chen chúc nhau; đông như nêm (người đông chật chỗ, vai kề vai gót tiếp gót) [thành ngữ]
Trên đường người đông như mắc cửi, rất náo nhiệt.
chen chúc nhau; đông nghịt người [thành ngữ]
Ở đây người đông như núi, chen chúc nhau.
chen chúc nhau; đông như nêm (người đông chật chỗ, vai kề vai gót tiếp gót) [thành ngữ]
Trên đường người đông như mắc cửi, rất náo nhiệt.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
chen chúc nhau; đông nghịt người [thành ngữ]
chen chúc nhau; đông nghịt người [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.