- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
(thổ ngữ) chạy thục mạng; vắt chân lên cổ mà chạy; chuồn thẳng
Anh ấy đã chạy mất rồi.
(thổ ngữ) chạy thục mạng; vắt chân lên cổ mà chạy; chuồn thẳng
Anh ấy đã chạy mất rồi.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(thổ ngữ) chạy thục mạng; vắt chân lên cổ mà chạy; chuồn thẳng
(thổ ngữ) chạy thục mạng; vắt chân lên cổ mà chạy; chuồn thẳng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.