- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
buông tay; thả tay; (bóng) từ bỏ
Xin hãy buông tay!
từ bỏ; dứt bỏ
Anh ấy đã bỏ mặc không quản nữa.
buông tay; thả tay; (bóng) từ bỏ
Xin hãy buông tay!
từ bỏ; dứt bỏ
Anh ấy đã bỏ mặc không quản nữa.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
buông tay; thả tay; (bóng) từ bỏ
buông tay; thả tay; (bóng) từ bỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.