- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
tiếng Salar (ngôn ngữ của dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải)
Tiếng Salar là một ngôn ngữ Turk.
tiếng Salar (ngôn ngữ của dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải)
Tiếng Salar là một ngôn ngữ Turk.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
tiếng Salar (ngôn ngữ của dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải)
tiếng Salar (ngôn ngữ của dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.