- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
chạy nhảy vui đùa; nô đùa thỏa thích
chạy nhảy vui đùa; nô đùa thỏa thích
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
chạy nhảy vui đùa; nô đùa thỏa thích
chạy nhảy vui đùa; nô đùa thỏa thích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.