- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
ăn vạ; làm ầm ĩ vô lý
Cô ấy thích làm loạn.
ăn vạ; làm ầm ĩ vô lý
Cô ấy thích làm loạn.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Té nước (氵) là hành động phóng (发) nước ra mạnh mẽ.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Té nước (氵) là hành động phóng (发) nước ra mạnh mẽ.
ăn vạ; làm ầm ĩ vô lý
ăn vạ; làm ầm ĩ vô lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.