- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Xacaria (tên người)
Zechariah là một nhà tiên tri trong Kinh Thánh.
Xa-cha-ri-a (nhà tiên tri trong Cựu Ước)
Zechariah là một nhà tiên tri trong Cựu Ước.
Xacaria (tên người)
Zechariah là một nhà tiên tri trong Kinh Thánh.
Xa-cha-ri-a (nhà tiên tri trong Cựu Ước)
Zechariah là một nhà tiên tri trong Cựu Ước.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Xacaria (tên người)
Xacaria (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.