- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
người Sát-đô-xê (Sadducees)
Người Sadducees là một giáo phái của Do Thái giáo.
người Sát-đô-xê (Sadducees)
Người Sadducees là một giáo phái của Do Thái giáo.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Đô thị là nơi tập hợp nhiều người trong một thành ấp lớn.
Lời nói đúng lúc, đúng người thì mới 'cai' (该) — đó là điều nên làm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Đô thị là nơi tập hợp nhiều người trong một thành ấp lớn.
Lời nói đúng lúc, đúng người thì mới 'cai' (该) — đó là điều nên làm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người Sát-đô-xê (Sadducees)
người Sát-đô-xê (Sadducees)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.