- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Samaria
Samaria là một vùng đất cổ đại.
Samaria
Samaria là một vùng đất cổ đại.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Samaria
Samaria
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.