- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
điều khiển thành thạo; vận hành thuần thục
Anh ấy lái máy bay một cách thành thạo.
điều khiển thành thạo; vận hành thuần thục
Anh ấy lái máy bay một cách thành thạo.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
điều khiển thành thạo; vận hành thuần thục
điều khiển thành thạo; vận hành thuần thục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.