- 樊phàn(hàng rào, vây quanh)
- 手thủ(bàn tay)
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
bám víu vào kẻ quyền quý; leo cành cao [thành ngữ]
bám víu vào kẻ quyền quý; leo cành cao [thành ngữ]
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
Gắn kèm vào một nơi như trao tay một thứ gì đó cho làng xóm bên cạnh.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
Gắn kèm vào một nơi như trao tay một thứ gì đó cho làng xóm bên cạnh.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
bám víu vào kẻ quyền quý; leo cành cao [thành ngữ]
bám víu vào kẻ quyền quý; leo cành cao [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.