- 扌thủ(tay)
- 赞tán(khen ngợi, tán thành)
Dùng tay gom góp tích lũy từng chút một, như tay vỗ tán thưởng từng đồng tiền nhỏ.
tụ tập; quây quần
Họ tụ tập lại với nhau.
tụ tập; quây quần
Họ tụ tập lại với nhau.
Dùng tay gom góp tích lũy từng chút một, như tay vỗ tán thưởng từng đồng tiền nhỏ.
Dùng tay gom góp tích lũy từng chút một, như tay vỗ tán thưởng từng đồng tiền nhỏ.
tụ tập; quây quần
tụ tập; quây quần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.