- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
thu nhặt tàn dư, vá víu lại những gì đã tan vỡ [thành ngữ]
thu nhặt tàn dư, vá víu lại những gì đã tan vỡ [thành ngữ]
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
thu nhặt tàn dư, vá víu lại những gì đã tan vỡ [thành ngữ]
thu nhặt tàn dư, vá víu lại những gì đã tan vỡ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.