- 氵thủy(nước)
- 台đài/trị(cái đài, nền tảng)
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
lập trường chính trị
Lập trường chính trị của anh ấy rất rõ ràng.
lập trường chính trị
Lập trường chính trị của anh ấy rất rõ ràng.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
lập trường chính trị
lập trường chính trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.