- 耳nhĩ(tai)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
- 古cổ(cũ, xưa)
Dám đương đầu là khi tai nghe lệnh, tay cầm gậy xông lên không sợ hãi.
dám đi tiên phong; dám làm người đi đầu [thành ngữ]
Anh ấy dám là người tiên phong, luôn là người đầu tiên thử những điều mới.
dám đi trước người khác; tiên phong [thành ngữ]
dám đi tiên phong; dám làm người đi đầu [thành ngữ]
Anh ấy dám là người tiên phong, luôn là người đầu tiên thử những điều mới.
dám đi trước người khác; tiên phong [thành ngữ]
Dám đương đầu là khi tai nghe lệnh, tay cầm gậy xông lên không sợ hãi.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Dám đương đầu là khi tai nghe lệnh, tay cầm gậy xông lên không sợ hãi.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
dám đi tiên phong; dám làm người đi đầu [thành ngữ]
dám đi tiên phong; dám làm người đi đầu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.