- 耳nhĩ(tai)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
- 古cổ(cũ, xưa)
Dám đương đầu là khi tai nghe lệnh, tay cầm gậy xông lên không sợ hãi.
dám đánh dám xông; dũng cảm xông pha
Anh ấy là một người dũng cảm và dám nghĩ dám làm.
dám đánh dám xông; dũng cảm xông pha
Anh ấy là một người dũng cảm và dám nghĩ dám làm.
Dám đương đầu là khi tai nghe lệnh, tay cầm gậy xông lên không sợ hãi.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Dám đương đầu là khi tai nghe lệnh, tay cầm gậy xông lên không sợ hãi.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
dám đánh dám xông; dũng cảm xông pha
dám đánh dám xông; dũng cảm xông pha
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.