- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 攵phốc(tay cầm gậy, hành động đánh)
- 散tán(tan ra, phân tán)
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
hố cá nhân (chiến thuật quân sự); hố chiến đấu
Những người lính ẩn nấp trong hố cá nhân để tránh đạn pháo.
hố cá nhân (chiến thuật quân sự); hố chiến đấu
Những người lính ẩn nấp trong hố cá nhân để tránh đạn pháo.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
hố cá nhân (chiến thuật quân sự); hố chiến đấu
hố cá nhân (chiến thuật quân sự); hố chiến đấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.