- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 攵phốc(tay cầm gậy, hành động đánh)
- 散tán(tan ra, phân tán)
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
giải khuây, tiêu sầu [thành ngữ]
Anh ấy thích giải khuây.
giải khuây, tiêu sầu [thành ngữ]
Anh ấy thích giải khuây.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
giải khuây, tiêu sầu [thành ngữ]
giải khuây, tiêu sầu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.