- 高cao(cao, cao lớn)
- 攴phốc(tay cầm gậy gõ)
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
gõ vào núi để làm hổ kinh sợ (cảnh cáo gián tiếp bằng cách phô trương sức mạnh) [thành ngữ]
Anh ấy ra oai để đối thủ không dám hành động liều lĩnh.
gõ vào núi để làm hổ kinh sợ (cảnh cáo gián tiếp bằng cách phô trương sức mạnh) [thành ngữ]
Anh ấy ra oai để đối thủ không dám hành động liều lĩnh.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
gõ vào núi để làm hổ kinh sợ (cảnh cáo gián tiếp bằng cách phô trương sức mạnh) [thành ngữ]
gõ vào núi để làm hổ kinh sợ (cảnh cáo gián tiếp bằng cách phô trương sức mạnh) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.