- 木mộc(gỗ, cây)
- 仓thương(kho lúa)
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Giáo đâm trước mặt dễ tránh, tên bắn sau lưng khó phòng [thành ngữ]
Dễ tránh mũi giáo công khai, khó phòng mũi tên lén lút.
Giáo đâm trước mặt dễ tránh, tên bắn sau lưng khó phòng [thành ngữ]
Dễ tránh mũi giáo công khai, khó phòng mũi tên lén lút.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Giáo đâm trước mặt dễ tránh, tên bắn sau lưng khó phòng [thành ngữ]
Giáo đâm trước mặt dễ tránh, tên bắn sau lưng khó phòng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.