- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Bãi phóng vệ tinh Phổ Liệt Tạ Tỳ Khắc, tỉnh Arkhangelsk, Nga
Sân bay vũ trụ Plesetsk nằm ở Nga.
Bãi phóng vệ tinh Phổ Liệt Tạ Tỳ Khắc, tỉnh Arkhangelsk, Nga
Sân bay vũ trụ Plesetsk nằm ở Nga.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Bãi phóng vệ tinh Phổ Liệt Tạ Tỳ Khắc, tỉnh Arkhangelsk, Nga
Bãi phóng vệ tinh Phổ Liệt Tạ Tỳ Khắc, tỉnh Arkhangelsk, Nga
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.