- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne
Bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne là một bệnh di truyền.
bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne
Bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne là một bệnh di truyền.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne
bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.