- 止chỉ(bàn chân, dừng lại)
- 匕bỉ(người đang quỳ, chỉ thị)
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
tự mình vạch áo cho người xem lưng; chối quanh lại càng lộ tẩy [thành ngữ]
Cái kiểu “lạy ông tôi ở bụi này”, anh ta càng giải thích càng đáng ngờ.
tự mình vạch áo cho người xem lưng; chối quanh lại càng lộ tẩy [thành ngữ]
Cái kiểu “lạy ông tôi ở bụi này”, anh ta càng giải thích càng đáng ngờ.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
tự mình vạch áo cho người xem lưng; chối quanh lại càng lộ tẩy [thành ngữ]
tự mình vạch áo cho người xem lưng; chối quanh lại càng lộ tẩy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.