- 久cửu(lâu dài (tượng hình: người già chống gậy đi chậm))
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
thẻ thường trú nhân; giấy phép cư trú vĩnh viễn
Anh ấy có thẻ thường trú của Trung Quốc.
thẻ thường trú nhân; giấy phép cư trú vĩnh viễn
Anh ấy có thẻ thường trú của Trung Quốc.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
thẻ thường trú nhân; giấy phép cư trú vĩnh viễn
thẻ thường trú nhân; giấy phép cư trú vĩnh viễn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.