- 水thủy(nước (tượng hình biến thể 氺))
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
mong cầu hoàn hảo đến mức thiết tha; đòi hỏi tiêu chuẩn cao nhất [thành ngữ]
Anh ấy luôn cầu toàn, luôn cố gắng làm tốt nhất.
mong muốn tốt đẹp một cách tha thiết; cầu toàn quá mức
Anh ấy cầu toàn nên làm việc rất chăm chỉ.
mong cầu hoàn hảo; cầu toàn đến mức sốt ruột [thành ngữ]
mong cầu hoàn hảo đến mức thiết tha; đòi hỏi tiêu chuẩn cao nhất [thành ngữ]
Anh ấy luôn cầu toàn, luôn cố gắng làm tốt nhất.
mong muốn tốt đẹp một cách tha thiết; cầu toàn quá mức
Anh ấy cầu toàn nên làm việc rất chăm chỉ.
mong cầu hoàn hảo; cầu toàn đến mức sốt ruột [thành ngữ]
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
mong cầu hoàn hảo đến mức thiết tha; đòi hỏi tiêu chuẩn cao nhất [thành ngữ]
mong cầu hoàn hảo đến mức thiết tha; đòi hỏi tiêu chuẩn cao nhất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy luôn cầu toàn trong công việc.
Anh ấy luôn cầu toàn trong công việc.