- 車xa(xe (tượng hình))
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
bom xe hơi; xe bom
Bom xe là một loại vũ khí nguy hiểm.
bom xe hơi; xe bom
Bom xe là một loại vũ khí nguy hiểm.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
bom xe hơi; xe bom
bom xe hơi; xe bom
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.