- 氵thủy(nước)
- 世thế(đời, thế gian)
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
công cụ thỏa mãn dục vọng; vật thể tình dục
Cô ấy bị coi là công cụ tình dục.
công cụ thỏa mãn dục vọng; vật thể tình dục
Cô ấy bị coi là công cụ tình dục.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
công cụ thỏa mãn dục vọng; vật thể tình dục
công cụ thỏa mãn dục vọng; vật thể tình dục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.