- 氵thủy(nước)
- 肖tiêu(giống, nhỏ dần)
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
giải sầu, giải khuây [thành ngữ]
Anh ấy thích dùng âm nhạc để giải sầu.
giải sầu giải muộn; tiêu sầu giải khuây
Anh ấy thích nghe nhạc để giải sầu.
giải sầu giải muộn; tiêu sầu giải khuây
giải sầu, giải khuây [thành ngữ]
Anh ấy thích dùng âm nhạc để giải sầu.
giải sầu giải muộn; tiêu sầu giải khuây
Anh ấy thích nghe nhạc để giải sầu.
giải sầu giải muộn; tiêu sầu giải khuây
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Lòng người mang nỗi sầu như mùa thu lá rụng, tâm tư héo úa.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Lòng người mang nỗi sầu như mùa thu lá rụng, tâm tư héo úa.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
giải sầu, giải khuây [thành ngữ]
giải sầu, giải khuây [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Nghe nhạc có thể giải tỏa căng thẳng.
giải sầu tiêu muộn; giải trí cho khuây khỏa
Nghe nhạc là một cách hay để giải sầu.
Nghe nhạc có thể giải tỏa căng thẳng.
giải sầu tiêu muộn; giải trí cho khuây khỏa
Nghe nhạc là một cách hay để giải sầu.