- 氵thủy(nước)
- 昆côn(anh cả, đông đúc)
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
hỗn loạn; lộn xộn; rối loạn
中事物或秩序不清楚、很不整齐shìwù huò zhìxù bù qīngchu、hěn bù zhěngqi
Trong phòng rất lộn xộn.
hỗn loạn; lộn xộn; rối loạn
中事物或秩序不清楚、很不整齐shìwù huò zhìxù bù qīngchu、hěn bù zhěngqi
Trong phòng rất lộn xộn.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
hỗn loạn; lộn xộn; rối loạn
hỗn loạn; lộn xộn; rối loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.