dịu dàng; ôn nhu; nhẹ nhàng
中性格、态度、声音等柔和、不粗鲁xìnggé、tàidu、shēngyīn děng róuhé、búcūlǔ
Cô ấy là một cô gái dịu dàng.
dịu dàng; ôn nhu; nhẹ nhàng
中性格、态度、声音等柔和、不粗鲁xìnggé、tàidu、shēngyīn děng róuhé、búcūlǔ
Cô ấy là một cô gái dịu dàng.
dịu dàng; ôn nhu; nhẹ nhàng
dịu dàng; ôn nhu; nhẹ nhàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.