- 火hỏa(lửa)
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
chim hải yến đuôi chẻ Wilson (Oceanites oceanicus)
Chim hải âu đuôi chẻ đen là một loài chim biển.
chim hải yến đuôi chẻ Wilson (Oceanites oceanicus)
Chim hải âu đuôi chẻ đen là một loài chim biển.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
chim hải yến đuôi chẻ Wilson (Oceanites oceanicus)
chim hải yến đuôi chẻ Wilson (Oceanites oceanicus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.