- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
chăm sóc; trông nom
中照顾和管理某人或某事zhàogù hé guǎnlǐ mǒurén huò mǒushì
Cô ấy chăm sóc người mẹ bị ốm.
nghiêng; khuynh hướng; đổ xuống
中关心和照顾某人或某物guānxin hé zhàoguǒ mǒurén huò mǒuwù
Cô ấy chăm sóc người mẹ bị ốm.
chăm sóc; trông nom
中照顾和管理某人或某事zhàogù hé guǎnlǐ mǒurén huò mǒushì
Cô ấy chăm sóc người mẹ bị ốm.
nghiêng; khuynh hướng; đổ xuống
中关心和照顾某人或某物guānxin hé zhàoguǒ mǒurén huò mǒuwù
Cô ấy chăm sóc người mẹ bị ốm.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
chăm sóc; trông nom
chăm sóc; trông nom
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.